José Carabalí70
LBLMLW

José Carabalí

Left Back • LDU Quito • CONMEBOL Libertadores

PAC

87

SHO

56

PAS

63

DRI

69

DEF

62

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa57
Chọn vị trí63
Lực sút54
Sút vô lê43
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy65
Đá phạt34
Chuyền dài60
Chuyền ngắn65
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh65
Rê bóng68
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu50
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật72
Sức bền80
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

68

LF

66

CF

66

RF

66

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

69

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

69

LWB

69

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

69

LB

68

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

68

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid