Jorrit Hendrix71
CDMCM

Jorrit Hendrix

Center Defensive Midfielder • Düsseldorf • 3. Liga

PAC

68

SHO

66

PAS

67

DRI

68

DEF

67

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa68
Chọn vị trí66
Lực sút71
Sút vô lê54
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy57
Đá phạt57
Chuyền dài73
Chuyền ngắn70
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh68
Rê bóng65
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu68
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật77
Sức bền74
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

64

LF

65

CF

65

RF

65

RW

64

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

66

LWB

68

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

68

LB

69

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

69

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderSlide Tackle