Dominique Heintz71
CB

Dominique Heintz

Center Back • Düsseldorf • 3. Liga

PAC

43

SHO

37

PAS

61

DRI

57

DEF

72

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc41
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa56
Chọn vị trí45
Lực sút49
Sút vô lê26
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy55
Đá phạt32
Chuyền dài65
Chuyền ngắn69
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn37
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh68
Rê bóng58
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu72
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật67
Sức bền55
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng15
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

54

LF

54

CF

54

RF

54

RW

54

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

57

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

57

LWB

65

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

65

LB

66

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

66

GK

19