TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Jordan Brown
CDMCM
Jordan BrownEA SPORTS FC 27

JordanBrown

BlackpoolEFL League One

England25 tuổi

Center Defensive Midfielder · 181 cm · 70 kg · Chân phải

OVR65Chỉ số tổng
›
POT68+3Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
66
SHODứt điểm
43
PASChuyền bóng
57
DRIRê bóng
60
DEFPhòng ngự
62
PHYThể chất
71
Tuổi
25
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 81, Tăng tốc 66, Tốc độ nước rút 66
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 64, Sức mạnh 69, Quyết liệt 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Jordan Brown

Mạnh nhất

Sức bền

81

Rất tốt

#2

Sức mạnh

69

Trung bình

#3

Tăng tốc

66

Trung bình

#4

Tốc độ nước rút

66

Trung bình

#5

Thăng bằng

65

Trung bình

#6

Quyết liệt

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc66
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

TB43
Dứt điểm43
Sút xa40
Chọn vị trí50
Lực sút48
Sút vô lê36
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

TB52
Tạt bóng49
Độ xoáy46
Đá phạt34
Chuyền dài62
Chuyền ngắn63
Nhãn quan58

Rê bóng

TB61
Nhanh nhẹn63
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh55
Rê bóng58
Phản ứng62

Phòng ngự

TB61
Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu54
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng64

Thể chất

TB70
Quyết liệt65
Sức bật65
Sức bền81
Sức mạnh69

Thủ môn

TB11
Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

54

LS

54

RS

54

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

59

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

59

LWB

63

LDM

64

CDM

64

Chính

RDM

64

RWB

63

LB

63

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

63

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

InterceptAerial Fortress

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€925.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.700.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBBlackpool
Giải đấuEFL League One
Tuổi25 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11756

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB6
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập9/7/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Jordan Brown?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Blackpool

Emil Hansson
OVR70
›
POT—
LM

Emil Hansson

Blackpool

€750K

Leighton Clarkson
OVR68
›
POT75+7
CAM

Leighton Clarkson

Blackpool

€3.2M

Jerry Yates
OVR68
›
POT71+3
ST

Jerry Yates

Blackpool

€1.4M

Josh Bowler
OVR67
›
POT70+3
RM

Josh Bowler

Blackpool

€900K

Jordan Williams
OVR67
›
POT69+2
RB

Jordan Williams

Blackpool

€1.2M

George Honeyman
OVR67
›
POT72+5
CM

George Honeyman

Blackpool

€1.8M