Jordan Brown65
CDMCM

Jordan Brown

Center Defensive Midfielder • Blackpool • EFL League One

PAC

66

SHO

43

PAS

57

DRI

60

DEF

62

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa40
Chọn vị trí50
Lực sút48
Sút vô lê36
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy46
Đá phạt34
Chuyền dài62
Chuyền ngắn63
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh55
Rê bóng58
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu54
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật65
Sức bền81
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

59

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

59

LWB

63

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

63

LB

63

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

63

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAerial Fortress