Jonty Bidois54
ST

Jonty Bidois

Striker • Auckland FC • Isuzu UTE A League

PAC

72

SHO

52

PAS

40

DRI

50

DEF

17

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa49
Chọn vị trí52
Lực sút54
Sút vô lê42
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng26
Độ xoáy39
Đá phạt31
Chuyền dài41
Chuyền ngắn46
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh49
Rê bóng47
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự13
Đánh đầu50
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng10

Thể chất

Quyết liệt47
Sức bật70
Sức bền57
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

50

LF

52

CF

52

RF

52

RW

50

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

49

LCM

44

CM

44

RCM

44

RM

49

LWB

35

LDM

35

CDM

35

RDM

35

RWB

35

LB

34

LCB

32

CB

32

RCB

32

RB

34

GK

14