Jonathan Gradit77
CB

Jonathan Gradit

Center Back • RC Lens • Ligue 1 McDonald's

PAC

64

SHO

29

PAS

63

DRI

69

DEF

77

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm19
Sút xa27
Chọn vị trí54
Lực sút48
Sút vô lê25
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy44
Đá phạt28
Chuyền dài59
Chuyền ngắn74
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh75
Rê bóng68
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu74
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc78
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật81
Sức bền68
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

60

LF

59

CF

59

RF

59

RW

60

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

64

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

64

LWB

73

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

73

LB

74

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

74

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

AnticipateAerial Fortress