Jonathan Cissé68
CB

Jonathan Cissé

Center Back • FC Univ. Cluj • SUPERLIGA

PAC

46

SHO

35

PAS

46

DRI

52

DEF

66

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc43
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa29
Chọn vị trí32
Lực sút48
Sút vô lê40
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy38
Đá phạt32
Chuyền dài60
Chuyền ngắn63
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn39
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh65
Rê bóng53
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu68
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật75
Sức bền74
Sức mạnh92

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

44

LF

45

CF

45

RF

45

RW

44

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

47

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

47

LWB

57

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

57

LB

59

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

59

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial FortressBruiser

Tags

Strength