Jonas Torsvik59
LB

Jonas Torsvik

Left Back • SK Brann • Eliteserien

PAC

67

SHO

39

PAS

46

DRI

57

DEF

56

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa35
Chọn vị trí49
Lực sút42
Sút vô lê38
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy35
Đá phạt32
Chuyền dài43
Chuyền ngắn52
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh48
Rê bóng52
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu48
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật53
Sức bền53
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

52

LF

50

CF

50

RF

50

RW

52

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

51

LWB

53

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

53

LB

54

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

54

GK

15