TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Jonas Dirkner
CMCDM
Jonas DirknerEA SPORTS FC 27

JonasDirkner

Hansa Rostock3. Liga

Germany24 tuổi

Center Midfielder · 181 cm · 70 kg · Chân phải

OVR65Chỉ số tổng
›
POT74+9Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
56
SHODứt điểm
55
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
66
DEFPhòng ngự
64
PHYThể chất
62
Tuổi
24
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng liên kết lối chơi và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 69, Kiểm soát bóng 67, Nhãn quan 67
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 64, Kiểm soát bóng 67, Nhanh nhẹn 76, Tăng tốc 58

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Jonas Dirkner

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#2

Thăng bằng

72

Tốt

#3

Sức bền

71

Tốt

#4

Chuyền ngắn

69

Trung bình

#5

Nhãn quan

67

Trung bình

#6

Kiểm soát bóng

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB56
Tăng tốc58
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

TB51
Dứt điểm56
Sút xa54
Chọn vị trí57
Lực sút58
Sút vô lê44
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

TB57
Tạt bóng48
Độ xoáy56
Đá phạt40
Chuyền dài64
Chuyền ngắn69
Nhãn quan67

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh60
Rê bóng64
Phản ứng66

Phòng ngự

TB63
Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu56
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng64

Thể chất

TB63
Quyết liệt61
Sức bật60
Sức bền71
Sức mạnh59

Thủ môn

TB11
Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

51

LS

51

RS

51

LW

54

LF

54

CF

54

RF

54

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

56

LCM

59

CM

59

Chính

RCM

59

RM

56

LWB

60

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

60

LB

61

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

61

GK

18

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.000.000

Lương / tuần
€650
Phí giải phóng hợp đồng
€1.700.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLBHansa Rostock
Giải đấu3. Liga
Tuổi24 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11639

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB6
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Jonas Dirkner?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Hansa Rostock

Emil Holten
OVR67
›
POT67
ST

Emil Holten

Hansa Rostock

€875K

Florian Carstens
OVR67
›
POT70+3
CB

Florian Carstens

Hansa Rostock

€1.1M

Luca Unbehaun
OVR67
›
POT74+7
GK

Luca Unbehaun

Hansa Rostock
Marco Schuster
OVR67
›
POT70+3
CDM

Marco Schuster

Hansa Rostock

€725K

David Kopacz
OVR67
›
POT67
CAM

David Kopacz

Hansa Rostock

€1.2M

Leon Dajaku
OVR67
›
POT70+3
RM

Leon Dajaku

Hansa Rostock

€975K