John Mahon57
CB

John Mahon

Center Back • Waterford • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

51

SHO

33

PAS

45

DRI

48

DEF

56

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa33
Chọn vị trí22
Lực sút40
Sút vô lê23
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy36
Đá phạt31
Chuyền dài50
Chuyền ngắn52
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn41
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh55
Rê bóng47
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu57
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật61
Sức bền62
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí5
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

43

LF

42

CF

42

RF

42

RW

43

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

45

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

45

LWB

52

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

52

LB

53

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

53

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide TackleBruiser