Joel Felix66
CB

Joel Felix

Center Back • Arminia Bielefeld • Bundesliga 2

PAC

49

SHO

39

PAS

48

DRI

51

DEF

66

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc47
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa35
Chọn vị trí38
Lực sút55
Sút vô lê32
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy39
Đá phạt35
Chuyền dài56
Chuyền ngắn61
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng46
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh53
Rê bóng48
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu74
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật74
Sức bền68
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

47

LF

48

CF

48

RF

48

RW

47

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

49

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

49

LWB

58

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

58

LB

59

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

59

GK

16