Joe Anderson59
CB

Joe Anderson

Center Back • Accrington • EFL League Two

PAC

52

SHO

35

PAS

45

DRI

46

DEF

58

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc45
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa30
Chọn vị trí38
Lực sút44
Sút vô lê36
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy37
Đá phạt36
Chuyền dài48
Chuyền ngắn50
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn42
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng46
Điềm tĩnh54
Rê bóng45
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu58
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật64
Sức bền50
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng15
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

47

LF

47

CF

47

RF

47

RW

47

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

48

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

48

LWB

56

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

56

LB

57

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

57

GK

16