Farrend Rawson63
CB

Farrend Rawson

Center Back • Accrington • EFL League Two

PAC

49

SHO

32

PAS

41

DRI

40

DEF

63

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa26
Chọn vị trí36
Lực sút38
Sút vô lê23
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy32
Đá phạt24
Chuyền dài43
Chuyền ngắn49
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn38
Thăng bằng39
Kiểm soát bóng41
Điềm tĩnh53
Rê bóng36
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu63
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật65
Sức bền78
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

40

LF

41

CF

41

RF

41

RW

40

LAM

41

CAM

41

RAM

41

LM

43

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

43

LWB

54

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

54

LB

56

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

56

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockAerial Fortress