Donald Love61
RBCB

Donald Love

Right Back • Accrington • EFL League Two

PAC

69

SHO

35

PAS

53

DRI

59

DEF

55

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa38
Chọn vị trí48
Lực sút40
Sút vô lê27
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy48
Đá phạt32
Chuyền dài52
Chuyền ngắn56
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh55
Rê bóng58
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu52
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật73
Sức bền79
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

54

LF

52

CF

52

RF

52

RW

54

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

57

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

57

LWB

60

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

60

LB

59

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

59

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw