Joakim Mæhle76
LBRBLMCM

Joakim Mæhle

Left Back • VfL Wolfsburg • Bundesliga 2

PAC

80

SHO

56

PAS

69

DRI

73

DEF

72

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa62
Chọn vị trí74
Lực sút65
Sút vô lê63
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy63
Đá phạt40
Chuyền dài69
Chuyền ngắn74
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh72
Rê bóng72
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu64
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật79
Sức bền78
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

72

LF

71

CF

71

RF

71

RW

72

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

74

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

74

LWB

76

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

76

LB

76

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

76

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Anticipate