Joachim Soltvedt68
LBLM

Joachim Soltvedt

Left Back • SK Brann • Eliteserien

PAC

73

SHO

59

PAS

66

DRI

61

DEF

64

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa63
Chọn vị trí62
Lực sút63
Sút vô lê43
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy64
Đá phạt65
Chuyền dài62
Chuyền ngắn66
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh50
Rê bóng58
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu59
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật70
Sức bền80
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng16
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

63

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

63

LWB

65

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

65

LB

65

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

65

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass