Jímer Fory67
LBLMCDMLW

Jímer Fory

Left Back • Portland Timbers • MLS

PAC

74

SHO

50

PAS

60

DRI

64

DEF

61

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa30
Chọn vị trí58
Lực sút49
Sút vô lê47
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy66
Đá phạt34
Chuyền dài55
Chuyền ngắn64
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh60
Rê bóng63
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu57
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật75
Sức bền81
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

65

LF

62

CF

62

RF

62

RW

65

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

67

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

67

LWB

68

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

68

LB

67

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

67

GK

15