Jhegson Méndez70
CDMCM

Jhegson Méndez

Center Defensive Midfielder • IDV • CONMEBOL Libertadores

PAC

68

SHO

57

PAS

66

DRI

69

DEF

65

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa60
Chọn vị trí59
Lực sút64
Sút vô lê48
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy42
Đá phạt54
Chuyền dài71
Chuyền ngắn73
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh61
Rê bóng69
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu60
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật68
Sức bền77
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

68

LWB

68

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

68

LB

67

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

67

GK

18