Jesper Löfgren64
CB

Jesper Löfgren

Center Back • FC Luzern • Brack Super League

PAC

34

SHO

30

PAS

43

DRI

56

DEF

62

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc35
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa23
Chọn vị trí36
Lực sút33
Sút vô lê23
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng25
Độ xoáy26
Đá phạt25
Chuyền dài52
Chuyền ngắn57
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn39
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh49
Rê bóng59
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu62
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật69
Sức bền43
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

45

LF

47

CF

47

RF

47

RW

45

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

48

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

48

LWB

54

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

54

LB

55

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

55

GK

16