Jeriel Dorsett64
LBCB

Jeriel Dorsett

Left Back • Reading • EFL League One

PAC

68

SHO

32

PAS

55

DRI

59

DEF

63

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa25
Chọn vị trí51
Lực sút44
Sút vô lê32
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy58
Đá phạt25
Chuyền dài57
Chuyền ngắn54
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh58
Rê bóng60
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu65
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật76
Sức bền64
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng15
Chọn vị trí15
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

53

LF

52

CF

52

RF

52

RW

53

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

56

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

56

LWB

62

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

62

LB

63

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

63

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long ThrowBruiser