George Earthy67
CAMRMCMRW

George Earthy

Center Attacking Midfielder • Reading • EFL League One

PAC

67

SHO

61

PAS

64

DRI

68

DEF

44

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa62
Chọn vị trí65
Lực sút55
Sút vô lê54
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy55
Đá phạt54
Chuyền dài64
Chuyền ngắn68
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh64
Rê bóng67
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự46
Đánh đầu42
Cắt bóng37
Tắc bóng xoạc42
Tắc bóng đứng48

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật50
Sức bền64
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng15
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

66

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

66

LWB

57

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

57

LB

55

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

55

GK

17