TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Haydon Roberts
LBLMCB
Haydon RobertsEA SPORTS FC 27

HaydonRoberts

ReadingEFL League One

England24 tuổi

Left Back · 175 cm · 68 kg · Chân trái

OVR66Chỉ số tổng
›
POT73+7Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
73
SHODứt điểm
47
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
62
PHYThể chất
69
Tuổi
24
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 74, Tăng tốc 72, Tốc độ nước rút 73
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 62, Sức mạnh 71, Quyết liệt 58

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Haydon Roberts

Mạnh nhất

Sức bật

76

Tốt

#2

Thăng bằng

75

Tốt

#3

Sức bền

74

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

73

Tốt

#5

Tăng tốc

72

Tốt

#6

Sức mạnh

71

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB73
Tăng tốc72
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB50
Dứt điểm42
Sút xa48
Chọn vị trí59
Lực sút52
Sút vô lê48
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

TB62
Tạt bóng63
Độ xoáy67
Đá phạt55
Chuyền dài60
Chuyền ngắn63
Nhãn quan61

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn67
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh61
Rê bóng63
Phản ứng61

Phòng ngự

TB62
Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu63
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng62

Thể chất

TB70
Quyết liệt58
Sức bật76
Sức bền74
Sức mạnh71

Thủ môn

TB13
Đổ người14
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí13
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

59

LS

59

RS

59

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

64

LWB

67

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

67

LB

67

Chính

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

67

GK

19

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.100.000

Lương / tuần
€15.000
Phí giải phóng hợp đồng
€4.400.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBReading
Giải đấuEFL League One
Tuổi24 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10332

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB5
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập21/1/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Haydon Roberts?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Reading

Lewis Wing
OVR69
›
POT71+2
CM

Lewis Wing

Reading

€1.5M

Matt Ritchie
OVR68
›
POT—
RM

Matt Ritchie

Reading
Jack Marriott
OVR68
›
POT71+3
ST

Jack Marriott

Reading

€700K

Jacob Brown
OVR67
›
POT70+3
ST

Jacob Brown

Reading

€1.6M

George Earthy
OVR67
›
POT78+11
CAM

George Earthy

Reading

€2.2M

Josh Knight
OVR67
›
POT69+2
CB

Josh Knight

Reading

€1.5M