Jens Grahl63
GK

Jens Grahl

Goalkeeper • Frankfurt • Bundesliga

DIV

65

HAN

60

KIC

58

POS

62

REF

64

Tốc độ

Tăng tốc41
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm12
Sút xa13
Chọn vị trí13
Lực sút44
Sút vô lê11
Đá phạt đền21

Chuyền bóng

Tạt bóng19
Độ xoáy11
Đá phạt10
Chuyền dài20
Chuyền ngắn22
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng43
Kiểm soát bóng23
Điềm tĩnh55
Rê bóng12
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu13
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt33
Sức bật64
Sức bền39
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người65
Bắt bóng60
Phát bóng58
Chọn vị trí62
Phản xạ64

Chỉ số theo vị trí

ST

27

LS

27

RS

27

LW

25

LF

26

CF

26

RF

26

RW

25

LAM

25

CAM

25

RAM

25

LM

26

LCM

25

CM

25

RCM

25

RM

26

LWB

27

LDM

27

CDM

27

RDM

27

RWB

27

LB

26

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

26

GK

63