Jemuel Erat57
CBLBLM

Jemuel Erat

Center Back • Eredivisie

PAC

67

SHO

28

PAS

40

DRI

46

DEF

53

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa28
Chọn vị trí34
Lực sút39
Sút vô lê30
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy28
Đá phạt30
Chuyền dài35
Chuyền ngắn53
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh51
Rê bóng34
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu55
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật68
Sức bền63
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LW

43

RW

43

CAM

43

LM

44

CM

45

RM

45

CDM

52

LB

54

CB

56

RB

54

GK

14