Jeffrey Gouweleeuw76
CB

Jeffrey Gouweleeuw

Center Back • FC Augsburg • Bundesliga

PAC

68

SHO

58

PAS

66

DRI

64

DEF

78

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa76
Chọn vị trí61
Lực sút72
Sút vô lê49
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy45
Đá phạt54
Chuyền dài74
Chuyền ngắn68
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh74
Rê bóng60
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự79
Đánh đầu76
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật83
Sức bền56
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng16
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

64

LF

65

CF

65

RF

65

RW

64

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

65

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

65

LWB

71

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

71

LB

73

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

73

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassIntercept