Jefferson Díaz68
CBRBRM

Jefferson Díaz

Center Back • Minnesota United • MLS

PAC

64

SHO

41

PAS

59

DRI

59

DEF

69

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa39
Chọn vị trí53
Lực sút36
Sút vô lê28
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy43
Đá phạt27
Chuyền dài66
Chuyền ngắn62
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh59
Rê bóng57
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu67
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật78
Sức bền72
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

60

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

60

LWB

65

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

65

LB

66

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

66

GK

15