Jayesh Rane53
CMRMLMCAM

Jayesh Rane

Center Midfielder • Inter Kashi • ISL

PAC

62

SHO

46

PAS

53

DRI

56

DEF

51

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa50
Chọn vị trí51
Lực sút56
Sút vô lê48
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy53
Đá phạt39
Chuyền dài50
Chuyền ngắn60
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh51
Rê bóng54
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu50
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng48

Thể chất

Quyết liệt43
Sức bật58
Sức bền73
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

53

LF

52

CF

52

RF

52

RW

53

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

54

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

54

LWB

55

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

55

LB

54

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

54

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical