Jayden Sweeney62
LBCM

Jayden Sweeney

Left Back • Grimsby Town • EFL League Two

PAC

72

SHO

38

PAS

55

DRI

61

DEF

58

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa36
Chọn vị trí53
Lực sút38
Sút vô lê32
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy49
Đá phạt40
Chuyền dài54
Chuyền ngắn58
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh58
Rê bóng58
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu52
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật66
Sức bền60
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

57

LF

54

CF

54

RF

54

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

58

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

58

LWB

60

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

60

LB

60

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

60

GK

15