Jayden Stockley63
ST

Jayden Stockley

Striker • AFC Wimbledon • EFL League One

PAC

51

SHO

62

PAS

49

DRI

58

DEF

33

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa52
Chọn vị trí64
Lực sút69
Sút vô lê58
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy47
Đá phạt55
Chuyền dài43
Chuyền ngắn58
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh62
Rê bóng57
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự32
Đánh đầu71
Cắt bóng37
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng25

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật82
Sức bền75
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng15
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

56

LF

60

CF

60

RF

60

RW

56

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

56

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

56

LWB

45

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

45

LB

44

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

44

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotPrecision HeaderAerial Fortress