Jayden Richardson62
RBRMRW

Jayden Richardson

Right Back • St. Mirren • Scottish Premiership

PAC

85

SHO

40

PAS

48

DRI

63

DEF

56

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa33
Chọn vị trí50
Lực sút40
Sút vô lê31
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy43
Đá phạt36
Chuyền dài41
Chuyền ngắn51
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh51
Rê bóng64
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu65
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật79
Sức bền69
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

58

LF

55

CF

55

RF

55

RW

58

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

59

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

59

LWB

60

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

60

LB

59

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

59

GK

14