Jay-Roy Grot66
ST

Jay-Roy Grot

Striker • Odense BK • Metropolitan Division

PAC

84

SHO

63

PAS

58

DRI

59

DEF

45

PHY

86

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút89

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa62
Chọn vị trí63
Lực sút71
Sút vô lê58
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy58
Đá phạt48
Chuyền dài56
Chuyền ngắn60
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh61
Rê bóng60
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu63
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc42
Tắc bóng đứng48

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật89
Sức bền84
Sức mạnh94

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

64

LF

65

CF

65

RF

65

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

65

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

65

LWB

59

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

59

LB

58

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

58

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw +Precision HeaderEnforcer

Tags

Strength