TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Jay Mingi
CBRBCMRMCDM
Jay MingiEA SPORTS FC 27

JayMingi

Stockport CountyEFL League One

England26 tuổi

Center Back · 185 cm · 75 kg · Chân phải

OVR61Chỉ số tổng
›
POT66+5Tiềm năng

Trung vệ

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
71
SHODứt điểm
51
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
66
DEFPhòng ngự
58
PHYThể chất
67
Tuổi
26
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng xử lý khoảng trống sau lưng và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng xử lý khoảng trống sau lưng — Tốc độ nước rút 71, Ý thức phòng ngự 57, Tăng tốc 72
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 59, Sức mạnh 68, Quyết liệt 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Jay Mingi

Mạnh nhất

Thăng bằng

83

Rất tốt

#2

Nhanh nhẹn

78

Tốt

#3

Tăng tốc

72

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

71

Tốt

#5

Sức bật

70

Tốt

#6

Sức mạnh

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB72
Tăng tốc72
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

TB51
Dứt điểm46
Sút xa56
Chọn vị trí55
Lực sút60
Sút vô lê50
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

TB55
Tạt bóng51
Độ xoáy54
Đá phạt39
Chuyền dài62
Chuyền ngắn63
Nhãn quan61

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn78
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh63
Rê bóng63
Phản ứng60

Phòng ngự

TB58
Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu55
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB67
Quyết liệt64
Sức bật70
Sức bền65
Sức mạnh68

Thủ môn

TB11
Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

58

LS

58

RS

58

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

61

LWB

61

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

61

LB

61

LCB

61

CB

61

Chính

RCB

61

RB

61

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€600.000

Lương / tuần
€700
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBStockport County
Giải đấuEFL League One
Tuổi26 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15544

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB27
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập14/6/2024
Hợp đồng đến năm2027
Mượn từStockport County

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Jay Mingi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Stockport County

Oliver Norwood
OVR69
›
POT77+8
CM

Oliver Norwood

Stockport County

€475K

Kyle Wootton
OVR68
›
POT68
ST

Kyle Wootton

Stockport County

€725K

Ben Osborn
OVR68
›
POT74+6
CM

Ben Osborn

Stockport County

€1.2M

Eoghan O'Connell
OVR67
›
POT67
CB

Eoghan O'Connell

Stockport County
Josh Dacres-Cogley
OVR67
›
POT68+1
RB

Josh Dacres-Cogley

Stockport County

€1.1M

Ethan Pye
OVR66
›
POT74+8
CB

Ethan Pye

Stockport County

€1.8M