Jay Lynch62
GK

Jay Lynch

Goalkeeper • Fleetwood Town • EFL League Two

DIV

62

HAN

62

KIC

58

POS

63

REF

61

Tốc độ

Tăng tốc42
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

Dứt điểm15
Sút xa19
Chọn vị trí15
Lực sút44
Sút vô lê16
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng18
Độ xoáy13
Đá phạt14
Chuyền dài48
Chuyền ngắn50
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng23
Điềm tĩnh32
Rê bóng12
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu20
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt20
Sức bật62
Sức bền39
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người62
Bắt bóng62
Phát bóng58
Chọn vị trí63
Phản xạ61

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

29

LF

30

CF

30

RF

30

RW

29

LAM

34

CAM

34

RAM

34

LM

31

LCM

36

CM

36

RCM

36

RM

31

LWB

28

LDM

32

CDM

32

RDM

32

RWB

28

LB

27

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

27

GK

60

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork