Danny Andrew63
LBCBCDM

Danny Andrew

Left Back • Fleetwood Town • EFL League Two

PAC

51

SHO

54

PAS

62

DRI

61

DEF

61

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa65
Chọn vị trí60
Lực sút63
Sút vô lê44
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy71
Đá phạt70
Chuyền dài59
Chuyền ngắn61
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh61
Rê bóng61
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu58
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật66
Sức bền79
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

59

LF

58

CF

58

RF

58

RW

59

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

60

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

60

LWB

62

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

62

LB

61

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

61

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassLong Throw