Jay Fulton68
CDMCM

Jay Fulton

Center Defensive Midfielder • Swansea City • EFL Championship

PAC

52

SHO

58

PAS

64

DRI

66

DEF

66

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa58
Chọn vị trí57
Lực sút66
Sút vô lê45
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy59
Đá phạt58
Chuyền dài66
Chuyền ngắn70
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh67
Rê bóng65
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu66
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật70
Sức bền67
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

61

LF

62

CF

62

RF

62

RW

61

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

62

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

62

LWB

64

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

64

LB

64

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

64

GK

16