TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Jay Barnett
RBCDMCM
Jay BarnettEA SPORTS FC 27

JayBarnett

Adelaide UnitedIsuzu UTE A League

Australia25 tuổi

Right Back · 179 cm · 75 kg · Chân phải

OVR62Chỉ số tổng
›
POT66+4Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
61
SHODứt điểm
43
PASChuyền bóng
56
DRIRê bóng
60
DEFPhòng ngự
58
PHYThể chất
64
Tuổi
25
Chiều cao
179 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng liên kết lối chơi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 76, Tăng tốc 65, Tốc độ nước rút 58
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 63, Kiểm soát bóng 63, Nhãn quan 55

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Jay Barnett

Mạnh nhất

Sức bền

76

Tốt

#2

Nhanh nhẹn

71

Tốt

#3

Thăng bằng

67

Trung bình

#4

Tăng tốc

65

Trung bình

#5

Quyết liệt

65

Trung bình

#6

Chuyền ngắn

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB62
Tăng tốc65
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

TB42
Dứt điểm41
Sút xa40
Chọn vị trí43
Lực sút51
Sút vô lê34
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

TB53
Tạt bóng47
Độ xoáy48
Đá phạt43
Chuyền dài59
Chuyền ngắn63
Nhãn quan55

Rê bóng

TB62
Nhanh nhẹn71
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh57
Rê bóng55
Phản ứng60

Phòng ngự

TB57
Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu50
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB65
Quyết liệt65
Sức bật59
Sức bền76
Sức mạnh59

Thủ môn

TB13
Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí15
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

50

LS

50

RS

50

LW

54

LF

54

CF

54

RF

54

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

56

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

56

LWB

59

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

59

LB

59

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

59

Chính

GK

18

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€450.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.100.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBAdelaide United
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi25 tuổi
Chiều cao179 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15031

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB14
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập8/2/2023
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Jay Barnett?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Adelaide United

Craig Goodwin
OVR70
›
POT76+6
LM

Craig Goodwin

Adelaide United

€700K

Ethan Alagich
OVR68
›
POT77+9
CDM

Ethan Alagich

Adelaide United

€900K

Joshua Smits
OVR67
›
POT67
GK

Joshua Smits

Adelaide United

€350K

Anselmo
OVR66
›
POT76+10
CAM

Anselmo

Adelaide United

€100K

Bart Vriends
OVR66
›
POT71+5
CB

Bart Vriends

Adelaide United

€250K

Panagiotis Kikianis
OVR65
›
POT77+12
CB

Panagiotis Kikianis

Adelaide United

€1.3M