Jawad Al Hassan51
RMRW

Jawad Al Hassan

Right Midfielder • ROSHN Saudi League

PAC

59

SHO

44

PAS

45

DRI

52

DEF

43

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa41
Chọn vị trí48
Lực sút46
Sút vô lê38
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy42
Đá phạt33
Chuyền dài42
Chuyền ngắn47
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh44
Rê bóng53
Phản ứng45

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu44
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc42
Tắc bóng đứng42

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật42
Sức bền53
Sức mạnh48

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LW

49

RW

49

CAM

49

LM

48

CM

46

RM

49

CDM

45

LB

46

CB

45

RB

46

GK

14