Javier García68
GK

Javier García

Goalkeeper • Boca Juniors • LPF

DIV

69

HAN

65

KIC

70

POS

68

REF

67

Tốc độ

Tăng tốc37
Tốc độ nước rút35

Dứt điểm

Dứt điểm11
Sút xa14
Chọn vị trí10
Lực sút53
Sút vô lê14
Đá phạt đền18

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy13
Đá phạt13
Chuyền dài12
Chuyền ngắn15
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn36
Thăng bằng43
Kiểm soát bóng15
Điềm tĩnh30
Rê bóng11
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu12
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt17
Sức bật44
Sức bền31
Sức mạnh36

Thủ môn

Đổ người69
Bắt bóng65
Phát bóng70
Chọn vị trí68
Phản xạ67

Chỉ số theo vị trí

ST

24

LS

24

RS

24

LW

22

LF

25

CF

25

RF

25

RW

22

LAM

24

CAM

24

RAM

24

LM

23

LCM

24

CM

24

RCM

24

RM

23

LWB

23

LDM

23

CDM

23

RDM

23

RWB

23

LB

23

LCB

22

CB

22

RCB

22

RB

23

GK

68

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Far Throw