Jano ter Horst68
RBCB

Jano ter Horst

Right Back • SC Paderborn 07 • Bundesliga

PAC

73

SHO

37

PAS

54

DRI

61

DEF

67

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa35
Chọn vị trí52
Lực sút47
Sút vô lê33
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy36
Đá phạt23
Chuyền dài58
Chuyền ngắn59
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh50
Rê bóng61
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu68
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật73
Sức bền74
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

55

LF

53

CF

53

RF

53

RW

55

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

57

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

57

LWB

64

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

64

LB

65

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

65

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block