Felix Götze72
CBCDM

Felix Götze

Center Back • SC Paderborn 07 • Bundesliga

PAC

68

SHO

51

PAS

64

DRI

67

DEF

72

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa48
Chọn vị trí60
Lực sút55
Sút vô lê39
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy59
Đá phạt52
Chuyền dài69
Chuyền ngắn72
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh71
Rê bóng64
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu68
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật74
Sức bền74
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

63

LF

64

CF

64

RF

64

RW

63

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

65

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

65

LWB

68

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

68

LB

69

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

69

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderBlockPress Proven