TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Jannik Rochelt
LMCAMLWCM
Jannik RocheltEA SPORTS FC 27

JannikRochelt

Arminia BielefeldBundesliga 2

Germany28 tuổi

Left Midfielder · 183 cm · 77 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT71+4Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
81
SHODứt điểm
61
PASChuyền bóng
61
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
46
PHYThể chất
64
Tuổi
28
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 81, Tốc độ nước rút 81, Chọn vị trí 63
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 65, Kiểm soát bóng 65, Nhanh nhẹn 77, Tăng tốc 81

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Jannik Rochelt

Mạnh nhất

Sức bền

83

Rất tốt

#2

Tăng tốc

81

Rất tốt

#3

Tốc độ nước rút

81

Rất tốt

#4

Nhanh nhẹn

77

Tốt

#5

Thăng bằng

74

Tốt

#6

Lực sút

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB81
Tăng tốc81
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

TB59
Dứt điểm60
Sút xa60
Chọn vị trí63
Lực sút67
Sút vô lê53
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

TB61
Tạt bóng60
Độ xoáy63
Đá phạt59
Chuyền dài55
Chuyền ngắn62
Nhãn quan64

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn77
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh62
Rê bóng65
Phản ứng66

Phòng ngự

TB47
Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu51
Cắt bóng36
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng49

Thể chất

TB66
Quyết liệt58
Sức bật67
Sức bền83
Sức mạnh57

Thủ môn

TB12
Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng14
Chọn vị trí14
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

Chính

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

67

LWB

61

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

61

LB

60

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

60

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

InventiveTechnical

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.400.000

Lương / tuần
€12.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.300.000
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLBArminia Bielefeld
Giải đấuBundesliga 2
Tuổi28 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9156

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB10
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Jannik Rochelt?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Arminia Bielefeld

Joel Grodowski
OVR70
›
POT70
ST

Joel Grodowski

Arminia Bielefeld

€1.4M

Tim Handwerker
OVR70
›
POT70
LB

Tim Handwerker

Arminia Bielefeld

€1.3M

Monju Momuluh
OVR70
›
POT75+5
RM

Monju Momuluh

Arminia Bielefeld

€1.9M

Stefano Russo
OVR69
›
POT74+5
CDM

Stefano Russo

Arminia Bielefeld

€1.7M

Henri Koudossou
OVR69
›
POT72+3
RB

Henri Koudossou

Arminia Bielefeld

€1.2M

Maximilian Bauer
OVR69
›
POT73+4
CB

Maximilian Bauer

Arminia Bielefeld

€1.5M