Jannik Rochelt67
LMCAMLWCM

Jannik Rochelt

Left Midfielder • Arminia Bielefeld • Bundesliga 2

PAC

81

SHO

61

PAS

61

DRI

67

DEF

46

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa60
Chọn vị trí63
Lực sút67
Sút vô lê53
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy63
Đá phạt59
Chuyền dài55
Chuyền ngắn62
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh62
Rê bóng65
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu51
Cắt bóng36
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng49

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật67
Sức bền83
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng14
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

67

LWB

61

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

61

LB

60

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

60

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InventiveTechnical