TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Jan Faberski
RWRM
Jan FaberskiEA SPORTS FC 27

JanFaberski

AjaxEredivisie

Poland20 tuổi

Right Wing · 170 cm · 66 kg · Chân trái

OVR63Chỉ số tổng
›
POT77+14Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
81
SHODứt điểm
52
PASChuyền bóng
53
DRIRê bóng
71
DEFPhòng ngự
26
PHYThể chất
39
Tuổi
20
Chiều cao
170 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Bộ chỉ số nghiêng về mẫu cánh đột phá: nhận bóng ở vị trí rộng rồi tự tạo khoảng trống bằng rê dắt và tăng tốc. Cần cân nhắc nếu giao nhiệm vụ lên xuống liên tục.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 72, Nhanh nhẹn 84, Tăng tốc 85, Kiểm soát bóng 67
  • Nhiệm vụ lên xuống — Sức bền 49, Tăng tốc 85

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Jan Faberski

Mạnh nhất

Thăng bằng

90

Đẳng cấp thế giới

#2

Tăng tốc

85

Xuất sắc

#3

Nhanh nhẹn

84

Rất tốt

#4

Tốc độ nước rút

78

Tốt

#5

Rê bóng

72

Tốt

#6

Kiểm soát bóng

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB82
Tăng tốc85
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

TB52
Dứt điểm52
Sút xa52
Chọn vị trí54
Lực sút55
Sút vô lê49
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng57
Độ xoáy58
Đá phạt61
Chuyền dài42
Chuyền ngắn55
Nhãn quan51

Rê bóng

TB70
Nhanh nhẹn84
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh56
Rê bóng72
Phản ứng50

Phòng ngự

TB28
Ý thức phòng ngự25
Đánh đầu34
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc34
Tắc bóng đứng28

Thể chất

TB42
Quyết liệt39
Sức bật45
Sức bền49
Sức mạnh34

Thủ môn

TB10
Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng15
Chọn vị trí15
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

54

LS

54

RS

54

LW

61

LF

58

CF

58

RF

58

RW

61

Chính

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

59

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

59

LWB

47

LDM

39

CDM

39

RDM

39

RWB

47

LB

44

LCB

34

CB

34

RCB

34

RB

44

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPoland
CLBAjax
Giải đấuEredivisie
Tuổi20 tuổi
Chiều cao170 cm
Cân nặng66 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14468

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB34
Vị trí ở CLBRW
Ngày gia nhập13/7/2022
Hợp đồng đến năm2030
Mượn từAjax

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Jan Faberski?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Ajax

Sherida Spitse
OVR82
›
POT84+2
CB

Sherida Spitse

Ajax

€60K

Marc-André ter Stegen
OVR82
›
POT90+8
GK

Marc-André ter Stegen

Ajax

€3M

Julian Brandt
OVR82
›
POT85+3
CAM

Julian Brandt

Ajax

€15M

Sofyan Amrabat
OVR79
›
POT80+1
CDM

Sofyan Amrabat

Ajax

€10M

Marcos Leonardo
OVR78
›
POT85+7
ST

Marcos Leonardo

Ajax

€20M

Youri Baas
OVR78
›
POT82+4
CB

Youri Baas

Ajax

€20M