Jamie Sterry64
RB

Jamie Sterry

Right Back • Doncaster • EFL League One

PAC

71

SHO

50

PAS

57

DRI

61

DEF

58

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa45
Chọn vị trí57
Lực sút54
Sút vô lê45
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy58
Đá phạt55
Chuyền dài54
Chuyền ngắn57
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh57
Rê bóng59
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu55
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật70
Sức bền82
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng15
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

59

LF

57

CF

57

RF

57

RW

59

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

61

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

61

LWB

62

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

62

LB

62

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

62

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RelentlessLong Throw