TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/James Rogerson
GK
James RogersonEA SPORTS FC 27

JamesRogerson

Accrington StanleyEFL League Two

England19 tuổi

Goalkeeper · 182 cm · 72 kg · Chân phải

OVR50Chỉ số tổng
›
POT60+10Tiềm năng

Thủ môn

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
51
HANBắt bóng
50
KICPhát bóng
46
POSChọn vị trí
48
REFPhản xạ
52
Tuổi
19
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 52, Đổ người 51, Chọn vị trí 48
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 50, Chọn vị trí 48

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của James Rogerson

Mạnh nhất

Phản xạ

52

Yếu

#2

Đổ người

51

Yếu

#3

Bắt bóng

50

Yếu

#4

Chọn vị trí

48

Yếu

#5

Phát bóng

46

Yếu

#6

Phản ứng

42

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB49
Đổ người51
Bắt bóng50
Phát bóng46
Chọn vị trí48
Phản xạ52

Tốc độ

TB32
Tăng tốc33
Tốc độ nước rút31

Dứt điểm

TB12
Dứt điểm7
Sút xa6
Chọn vị trí5
Lực sút35
Sút vô lê6
Đá phạt đền14

Chuyền bóng

TB18
Tạt bóng11
Độ xoáy12
Đá phạt11
Chuyền dài28
Chuyền ngắn20
Nhãn quan24

Rê bóng

TB26
Nhanh nhẹn36
Thăng bằng39
Kiểm soát bóng10
Điềm tĩnh23
Rê bóng7
Phản ứng42

Phòng ngự

TB10
Ý thức phòng ngự6
Đánh đầu12
Cắt bóng8
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng12

Thể chất

TB28
Quyết liệt14
Sức bật36
Sức bền20
Sức mạnh42

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

18

LS

18

RS

18

LW

16

LF

17

CF

17

RF

17

RW

16

LAM

18

CAM

18

RAM

18

LM

18

LCM

18

CM

18

RCM

18

RM

18

LWB

16

LDM

18

CDM

18

RDM

18

RWB

16

LB

17

LCB

17

CB

17

RCB

17

RB

17

GK

49

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€80.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€156.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBAccrington Stanley
Giải đấuEFL League Two
Tuổi19 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#19646

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB21
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập24/8/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về James Rogerson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Accrington Stanley

Louie Moulden
OVR64
›
POT71+7
GK

Louie Moulden

Accrington Stanley

€925K

Farrend Rawson
OVR63
›
POT66+3
CB

Farrend Rawson

Accrington Stanley

€275K

Isaac Sinclair
OVR62
›
POT69+7
CM

Isaac Sinclair

Accrington Stanley

€250K

Devon Matthews
OVR62
›
POT64+2
CB

Devon Matthews

Accrington Stanley

€300K

Cole Stockton
OVR62
›
POT68+6
ST

Cole Stockton

Accrington Stanley

€400K

Shaun Whalley
OVR62
›
POT67+5
ST

Shaun Whalley

Accrington Stanley

€130K