James Gomez62
CB

James Gomez

Center Back • Odense BK • Metropolitan Division

PAC

72

SHO

36

PAS

49

DRI

59

DEF

60

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa29
Chọn vị trí43
Lực sút57
Sút vô lê34
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy32
Đá phạt28
Chuyền dài55
Chuyền ngắn58
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh54
Rê bóng54
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu59
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật75
Sức bền64
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng15
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

52

LF

52

CF

52

RF

52

RW

52

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

54

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

54

LWB

60

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

60

LB

61

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

61

GK

16