James Bree73
RBCBRM

James Bree

Right Back • Southampton • EFL Championship

PAC

67

SHO

52

PAS

67

DRI

66

DEF

71

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa52
Chọn vị trí62
Lực sút58
Sút vô lê50
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy62
Đá phạt68
Chuyền dài66
Chuyền ngắn70
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh65
Rê bóng66
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu68
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật79
Sức bền77
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí16
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

64

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

64

LWB

68

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

68

LB

67

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

67

GK

17