James Ampofo62
STRWRM

James Ampofo

Striker • IK Start • Eliteserien

PAC

89

SHO

60

PAS

52

DRI

64

DEF

18

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút91

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa60
Chọn vị trí59
Lực sút59
Sút vô lê55
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy33
Đá phạt51
Chuyền dài54
Chuyền ngắn58
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh59
Rê bóng62
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu55
Cắt bóng11
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật73
Sức bền58
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

61

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

61

LWB

44

LDM

40

CDM

40

RDM

40

RWB

44

LB

41

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

41

GK

14