Filip Manojlović68
GK

Filip Manojlović

Goalkeeper • IK Start • Eliteserien

DIV

70

HAN

67

KIC

63

POS

65

REF

69

Tốc độ

Tăng tốc21
Tốc độ nước rút18

Dứt điểm

Dứt điểm8
Sút xa9
Chọn vị trí7
Lực sút47
Sút vô lê5
Đá phạt đền16

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy10
Đá phạt12
Chuyền dài24
Chuyền ngắn22
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn36
Thăng bằng21
Kiểm soát bóng16
Điềm tĩnh50
Rê bóng14
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu13
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt18
Sức bật59
Sức bền17
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người70
Bắt bóng67
Phát bóng63
Chọn vị trí65
Phản xạ69

Chỉ số theo vị trí

ST

23

LS

23

RS

23

LW

19

LF

22

CF

22

RF

22

RW

19

LAM

22

CAM

22

RAM

22

LM

20

LCM

23

CM

23

RCM

23

RM

20

LWB

19

LDM

23

CDM

23

RDM

23

RWB

19

LB

18

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

18

GK

67