Jamar Ricketts67
LMLB

Jamar Ricketts

Left Midfielder • SJ Earthquakes • MLS

PAC

91

SHO

51

PAS

59

DRI

64

DEF

57

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút91

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa40
Chọn vị trí65
Lực sút48
Sút vô lê37
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy43
Đá phạt38
Chuyền dài58
Chuyền ngắn67
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh50
Rê bóng68
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu48
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật68
Sức bền60
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

56

LF

55

CF

55

RF

55

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

57

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

57

LWB

58

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

58

LB

57

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

57

GK

16