Jakub Markovič74
GK

Jakub Markovič

Goalkeeper • Slavia Praha • Česká Liga

DIV

72

HAN

72

KIC

75

POS

74

REF

77

Tốc độ

Tăng tốc41
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

Dứt điểm11
Sút xa10
Chọn vị trí10
Lực sút56
Sút vô lê10
Đá phạt đền12

Chuyền bóng

Tạt bóng18
Độ xoáy10
Đá phạt14
Chuyền dài36
Chuyền ngắn41
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn28
Thăng bằng28
Kiểm soát bóng38
Điềm tĩnh50
Rê bóng17
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự11
Đánh đầu13
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt21
Sức bật57
Sức bền21
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người72
Bắt bóng72
Phát bóng75
Chọn vị trí74
Phản xạ77

Chỉ số theo vị trí

ST

28

LS

28

RS

28

LW

28

LF

30

CF

30

RF

30

RW

28

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

29

LCM

31

CM

31

RCM

31

RM

29

LWB

25

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

25

LB

24

LCB

23

CB

23

RCB

23

RB

24

GK

71